贍美 shàn měi · thiệm mĩ Hán Việt: thiệm mĩ · Pinyin: shàn měi Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 美 (mĩ)Pinyinshàn měiHán Việtthiệm mĩCấu tạo贍 + 美 · thiệm + mĩ nghĩa thành phần: thiệm + mĩ