贍老 shàn lǎo · thiệm lão Hán Việt: thiệm lão · Pinyin: shàn lǎo Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 老 (lão)Pinyinshàn lǎoHán Việtthiệm lãoCấu tạo贍 + 老 · thiệm + lão nghĩa thành phần: thiệm + lão