贍藻 shàn zǎo · thiệm tảo Hán Việt: thiệm tảo · Pinyin: shàn zǎo Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 藻 (tảo)Pinyinshàn zǎoHán Việtthiệm tảoCấu tạo贍 + 藻 · thiệm + tảo nghĩa thành phần: thiệm + tảo