贍賑 shàn zhèn · thiệm chẩn Hán Việt: thiệm chẩn · Pinyin: shàn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 賑 (chẩn)Pinyinshàn zhènHán Việtthiệm chẩnCấu tạo贍 + 賑 · thiệm + chẩn nghĩa thành phần: thiệm + chẩn