贍足 shàn zú · thiệm túc Hán Việt: thiệm túc · Pinyin: shàn zú Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 足 (túc)Pinyinshàn zúHán Việtthiệm túcCấu tạo贍 + 足 · thiệm + túc nghĩa thành phần: thiệm + túc Nghĩa EngCihui 贍足 hànzú* v.p. abundant; plenty