贍身 shàn shēn · thiệm thân Hán Việt: thiệm thân · Pinyin: shàn shēn Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 身 (thân)Pinyinshàn shēnHán Việtthiệm thânCấu tạo贍 + 身 · thiệm + thân nghĩa thành phần: thiệm + thân