贍辭 shàn cí · thiệm từ Hán Việt: thiệm từ · Pinyin: shàn cí Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 辭 (từ)Pinyinshàn cíHán Việtthiệm từCấu tạo贍 + 辭 · thiệm + từ nghĩa thành phần: thiệm + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 辭令豐富,辯才無礙。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「東方贍辭,詼諧倡優,譏苑扞偃,正諫舉郵。」