贍逸 shàn yì · thiệm dật Hán Việt: thiệm dật · Pinyin: shàn yì Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 逸 (dật)Pinyinshàn yìHán Việtthiệm dậtCấu tạo贍 + 逸 · thiệm + dật nghĩa thành phần: thiệm + dật