赡郁 thiệm úc Hán Việt: thiệm úc Tổng quan Cấu tạo: 赡 (thiệm) + 郁 (úc)Hán Việtthiệm úcCấu tạo赡 + 郁 · thiệm + úc nghĩa thành phần: thiệm + úc