贏入

yíng rùdoanh nhập

Hán Việt: doanh nhập · Pinyin: yíng rù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赢利收入。

Cấu tạo: 贏 (doanh) + 入 (nhập)

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入會 · 入住