贏入 yíng rù · doanh nhập Hán Việt: doanh nhập · Pinyin: yíng rù Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 入 (nhập)Pinyinyíng rùHán Việtdoanh nhậpCấu tạo贏 + 入 · doanh + nhập nghĩa thành phần: doanh + nhập