贏副

yíng fùdoanh phó

Hán Việt: doanh phó · Pinyin: yíng fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓多馀的东西。

Cấu tạo: 贏 (doanh) + 副 (phó)

Từ liên quan

Gần nghĩa

副業 · 副丝 · 副乳 · 副使 · 副保 · 副修 · 副净 · 副刊