贏勾

yíng gōu doanh câu

Hán Việt: doanh câu · Pinyin: yíng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (câu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勾引、誘惑。《董西廂》卷七:「說盡虛脾,使盡局段,把人贏勾廝欺謾,天須開眼。」