贏博 yíng bó · doanh bác Hán Việt: doanh bác · Pinyin: yíng bó Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 博 (bác)Pinyinyíng bóHán Việtdoanh bácCấu tạo贏 + 博 · doanh + bác nghĩa thành phần: doanh + bác