贏取

yíng qǔ doanh thủ

Hán Việt: doanh thủ · Pinyin: yíng qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獲得、博得。如:「想贏取別人的尊重,必須先學習尊重別人。」

Eng

  • Cihui 贏取 yíngqǔ v. win over