贏畜 yíng chù · doanh súc Hán Việt: doanh súc · Pinyin: yíng chù Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 畜 (súc)Pinyinyíng chùHán Việtdoanh súcCấu tạo贏 + 畜 · doanh + súc nghĩa thành phần: doanh + súc