贏羨 yíng xiàn · doanh tiện Hán Việt: doanh tiện · Pinyin: yíng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 羨 (tiện)Pinyinyíng xiànHán Việtdoanh tiệnCấu tạo贏 + 羨 · doanh + tiện nghĩa thành phần: doanh + tiện