贏藏 yíng cáng · doanh tàng Hán Việt: doanh tàng · Pinyin: yíng cáng Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 藏 (tàng)Pinyinyíng cángHán Việtdoanh tàngCấu tạo贏 + 藏 · doanh + tàng nghĩa thành phần: doanh + tàng