贏貲 yíng zī · doanh ti Hán Việt: doanh ti · Pinyin: yíng zī Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 貲 (ti)Pinyinyíng zīHán Việtdoanh tiCấu tạo贏 + 貲 · doanh + ti nghĩa thành phần: doanh + ti