贏費 yíng fèi · doanh phí Hán Việt: doanh phí · Pinyin: yíng fèi Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 費 (phí)Pinyinyíng fèiHán Việtdoanh phíCấu tạo贏 + 費 · doanh + phí nghĩa thành phần: doanh + phí