贏輸 yíng shū·doanh thâu Hán Việt: doanh thâu · Pinyin: yíng shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓担负输送任务。 Cấu tạo: 贏 (doanh) + 輸 (thâu)Pinyinyíng shūHán Việtdoanh thâuTừ loạidanhCấu tạo贏 + 輸 · doanh + thâu nghĩa thành phần: doanh + thâu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thắng thua Từ liên quan Gần nghĩa赢余 · 贏餘 · 贏利 · 贏家 · 贏得 · 贏球 · 贏面 · 輸入