贏闕 yíng quē · doanh khuyết Hán Việt: doanh khuyết · Pinyin: yíng quē Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 闕 (khuyết)Pinyinyíng quēHán Việtdoanh khuyếtCấu tạo贏 + 闕 · doanh + khuyết nghĩa thành phần: doanh + khuyết