贐儀

jìn yí tẫn nghi

Hán Việt: tẫn nghi · Pinyin: jìn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 送行時贈別的財物。《喻世明言.卷四○.沈小霞相會出師表》:「憐小霞母子扶柩遠歸,也有送勘合的,也有贈賻金的。也有餽贐儀的。」

Eng

  • Cihui 贐儀 ìnyí n. farewell presents