贐禮 jìn lǐ · tẫn lễ Hán Việt: tẫn lễ · Pinyin: jìn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 贐 (tẫn) + 禮 (lễ)Pinyinjìn lǐHán Việttẫn lễCấu tạo贐 + 禮 · tẫn + lễ nghĩa thành phần: tẫn + lễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 送別時贈予的禮金。《初刻拍案驚奇》卷二九:「袖中摸出詞來,並越州太守所送贐禮一兩,轉送與楊老媽做腳步錢。」