贐行

jìn xíng tẫn hành

Hán Việt: tẫn hành · Pinyin: jìn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 贈禮給即將遠行的人。語本《孟子.公孫丑下》:「予將有遠行,行者必有贐,辭曰餽贐,予何為不受?」