贐贄 jìn zhì · tẫn chí Hán Việt: tẫn chí · Pinyin: jìn zhì Tổng quan Cấu tạo: 贐 (tẫn) + 贄 (chí)Pinyinjìn zhìHán Việttẫn chíCấu tạo贐 + 贄 · tẫn + chí nghĩa thành phần: tẫn + chí