贐送 jìn sòng · tẫn tống Hán Việt: tẫn tống · Pinyin: jìn sòng Tổng quan Cấu tạo: 贐 (tẫn) + 送 (tống)Pinyinjìn sòngHán Việttẫn tốngCấu tạo贐 + 送 · tẫn + tống nghĩa thành phần: tẫn + tống