贓品
tang phẩm
Hán Việt: tang phẩm · Pinyin: zāng pǐn
Tổng quan
trò ăn cắp vặt
Nghĩa
Việt
- Cihui trò ăn cắp vặt
Eng
- Cihui 贓品 āngpǐn n. plunder; loot; booty M:²jiàn
ja
- JMdict stolen goods
Hán Việt: tang phẩm · Pinyin: zāng pǐn
trò ăn cắp vặt