贓據
tang cứ
Hán Việt: tang cứ · Pinyin: zāng jù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Tang chứng 贓證. tang cứ tang cứ ☆Như Tang chứng 贓證.
Eng
- Cihui 贓據 āngjù* n. 1. booty 2. goods as evidence of theft/bribery/etc
Hán Việt: tang cứ · Pinyin: zāng jù