贓械 zāng xiè · tang giới Hán Việt: tang giới · Pinyin: zāng xiè Tổng quan Cấu tạo: 贓 (tang) + 械 (giới)Pinyinzāng xièHán Việttang giớiCấu tạo贓 + 械 · tang + giới nghĩa thành phần: tang + giới