贓穢 zāng huì · tang uế Hán Việt: tang uế · Pinyin: zāng huì Tổng quan Cấu tạo: 贓 (tang) + 穢 (uế)Pinyinzāng huìHán Việttang uếCấu tạo贓 + 穢 · tang + uế nghĩa thành phần: tang + uế