贓貨 zāng huò · tang hóa Hán Việt: tang hóa · Pinyin: zāng huò Tổng quan Cấu tạo: 贓 (tang) + 貨 (hóa)Pinyinzāng huòHán Việttang hóaCấu tạo贓 + 貨 · tang + hóa nghĩa thành phần: tang + hóa