贓賄 zāng huì · tang hối Hán Việt: tang hối · Pinyin: zāng huì Tổng quan Cấu tạo: 贓 (tang) + 賄 (hối)Pinyinzāng huìHán Việttang hốiCấu tạo贓 + 賄 · tang + hối nghĩa thành phần: tang + hối