贓銀

zāng yín tang ngân

Hán Việt: tang ngân · Pinyin: zāng yín

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (ngân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非法獲得或來路不明的錢財。《紅樓夢》第六八回:「那察院深知原委,收了贓銀。」