贖免 shú miǎn · thục miễn Hán Việt: thục miễn · Pinyin: shú miǎn Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 免 (miễn)Pinyinshú miǎnHán Việtthục miễnCấu tạo贖 + 免 · thục + miễn nghĩa thành phần: thục + miễn