贖典 shú diǎn · thục điển Hán Việt: thục điển · Pinyin: shú diǎn Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 典 (điển)Pinyinshú diǎnHán Việtthục điểnCấu tạo贖 + 典 · thục + điển nghĩa thành phần: thục + điển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用金錢換回典當的物品。宋.戴復古〈織婦歎〉詩:「絹未脫軸擬輸官,絲未落車圖贖典。」