贖刑
thục hình
Hán Việt: thục hình · Pinyin: shú xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用錢財來減免罪刑。《書經.舜典》:「扑作教刑,金作贖刑。」
Eng
- Cihui 贖刑 húxíng n. redeem sb. from punishment by paying a ransom
Hán Việt: thục hình · Pinyin: shú xíng