贖囘

thục hồi

Hán Việt: thục hồi

Tổng quan

Đem tiền chuộc về

Cấu tạo: 赎 (thục) + 囘 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuộc về

Từ liên quan

Gần nghĩa

贖命 · 贖當 · 贖買 · 贖身 · 赎买 · 赎价 · 赎命 · 赎回