赎囘

thục hồi

Hán Việt: thục hồi

Tổng quan

em tiền chuộc về. thục hồi thục hồi ☆Đem tiền chuộc về.

Cấu tạo: (thục) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em tiền chuộc về. thục hồi thục hồi ☆Đem tiền chuộc về.