贖帖 shú tiē · thục thiếp Hán Việt: thục thiếp · Pinyin: shú tiē Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 帖 (thiếp)Pinyinshú tiēHán Việtthục thiếpCấu tạo贖 + 帖 · thục + thiếp nghĩa thành phần: thục + thiếp