贖徒 shú tú · thục đồ Hán Việt: thục đồ · Pinyin: shú tú Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 徒 (đồ)Pinyinshú túHán Việtthục đồCấu tạo贖 + 徒 · thục + đồ nghĩa thành phần: thục + đồ