贖杖 shú zhàng · thục trượng Hán Việt: thục trượng · Pinyin: shú zhàng Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 杖 (trượng)Pinyinshú zhàngHán Việtthục trượngCấu tạo贖 + 杖 · thục + trượng nghĩa thành phần: thục + trượng