贖梢 shú shāo · thục sao Hán Việt: thục sao · Pinyin: shú shāo Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 梢 (sao)Pinyinshú shāoHán Việtthục saoCấu tạo贖 + 梢 · thục + sao nghĩa thành phần: thục + sao