贖直 shú zhí · thục trực Hán Việt: thục trực · Pinyin: shú zhí Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 直 (trực)Pinyinshú zhíHán Việtthục trựcCấu tạo贖 + 直 · thục + trực nghĩa thành phần: thục + trực