贗作 yàn zuò · nhạn tác Hán Việt: nhạn tác · Pinyin: yàn zuò Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 作 (tác)Pinyinyàn zuòHán Việtnhạn tácCấu tạo贗 + 作 · nhạn + tác nghĩa thành phần: nhạn + tác