贗刻 yàn kè · nhạn khắc Hán Việt: nhạn khắc · Pinyin: yàn kè Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 刻 (khắc)Pinyinyàn kèHán Việtnhạn khắcCấu tạo贗 + 刻 · nhạn + khắc nghĩa thành phần: nhạn + khắc