贗力 yàn lì · nhạn lực Hán Việt: nhạn lực · Pinyin: yàn lì Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 力 (lực)Pinyinyàn lìHán Việtnhạn lựcCấu tạo贗 + 力 · nhạn + lực nghĩa thành phần: nhạn + lực