贗託 yàn tuō · nhạn thác Hán Việt: nhạn thác · Pinyin: yàn tuō Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 託 (thác)Pinyinyàn tuōHán Việtnhạn thácCấu tạo贗 + 託 · nhạn + thác nghĩa thành phần: nhạn + thác