贗象 nhạn tượng Hán Việt: nhạn tượng Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 象 (tượng)Hán Việtnhạn tượngCấu tạo贗 + 象 · nhạn + tượng nghĩa thành phần: nhạn + tượng Nghĩa EngCihui 贗象 ànxiàng n. artifact