贗體 yàn tǐ · nhạn thể Hán Việt: nhạn thể · Pinyin: yàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 贗 (nhạn) + 體 (thể)Pinyinyàn tǐHán Việtnhạn thểCấu tạo贗 + 體 · nhạn + thể nghĩa thành phần: nhạn + thể