贗鼎
nhạn đỉnh
Hán Việt: nhạn đỉnh · Pinyin: yàn dǐng
Tổng quan
văn vật giả tạo
Nghĩa
Việt
- Cihui văn vật giả tạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 齊伐魯,索讒鼎,魯把假造的送還。見《韓非子.說林下》。後稱偽造的物品為「贗鼎」。如:「他們大量從大陸走私古董贗鼎,存心詐騙錢財。」
Eng
- Cihui 贗鼎 àndǐng n. counterfeit; imitation