貝倫 bèi lún · bối luân Hán Việt: bối luân · Pinyin: bèi lún Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 倫 (luân)Pinyinbèi lúnHán Việtbối luânCấu tạo貝 + 倫 · bối + luân nghĩa thành phần: bối + luân